Tổng Hợp Bài Mẫu IELTS Writing Task 1 Khó 2019 – 2020

Bài mẫu IELTS Writing task 1 khó

SYM English tổng hợp bài mẫu IELTS Writing Task 1 khó và phương pháp làm nhằm giúp các bạn  có những đánh giá thực tế và tổng quan nhất về xu hướng ra đề cũng như độ khó của bài thi.

Tải bản pdf Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing Task 1 khó 2019 – 2020:

DOWNLOAND

Xem thêm:

Phương pháp nghe chép chính tả 6 bước “Chuẩn” IELTS Listening

Hướng dẫn cách làm 12 dạng bài IELTS Listening hay gặp.

Tổng hợp 10 dạng bài IELTS Reading và phương pháp làm.

Tổng hợp các bài mẫu IELTS Writing Task 1 khó.

1. Bài mẫu IELTS Writing Task 1 khó  – Cutting tool 

bài mẫu IELTS Writing Task 1 khó

https://sym.edu.vn/bai-mau-writing-task-1-ngay-28-11-2020-cutting-tool/

The diagram illustrates the transformation of the cutting tool between two different time periods within the Stone Age: 1.4 million years ago and 0.8 million years ago.

Overall, despite the similarity between the two cutting tools in terms of size and shape, the cutting tool from the later period shows some distinct improvements in size and effectiveness

Both cutting tools are relatively similar in shape and size, being approximately 10 centimeters long. The front view shows that the edges of Tool A are rough, while those of Tool B are smooth, indicating that Tool B is clearly a more effective cutting instrument.

The most distinct difference between the tools is revealed from the side view. While Tool A is irregular, Tool B is significantly slimmer and symmetrical with a regular, flattened shape. From the back view, Tool B looks much wider with a rounder body shape in comparison with Tool A.

153 words

(Written by Ms. Nguyen Thi Thu Huong, IELTS 8.0)

Từ vựng hay trong bài:

  • the Stone Age: thời kỳ đồ đá
  • distinct: riêng biệt
  • effectiveness: tính hiệu quả, tính hữu dụng
  • rough: gồ ghề, xù xì
  • smooth: mịn màng
  • instrument: công cụ, dụng cụ
  • reveal: tiết lộ
  • irregular: không thường xuyên
  • slimmer: mảnh mai
  • symmetrical: đối xứng
  • flattenned: làm phẳng

Bài dịch

Biểu đồ minh họa sự biến đổi của công cụ cắt giữa hai khoảng thời gian khác nhau trong thời kỳ đồ đá: 1,4 triệu năm trước và 0,8 triệu năm trước.

Nhìn chung, mặc dù có sự giống nhau giữa hai công cụ cắt về kích thước và hình dạng, công cụ cắt từ thời kỳ sau cho thấy một số cải tiến rõ rệt về kích thước và hiệu quả.

Cả hai dụng cụ cắt đều có hình dạng và kích thước tương đối giống nhau, đều dài khoảng 10 cm. Hình chiếu phía trước cho thấy các cạnh của Công cụ A thô, trong khi các cạnh của Công cụ B nhẵn, cho thấy rằng Công cụ B rõ ràng là một công cụ cắt hiệu quả hơn.

Sự khác biệt rõ ràng nhất giữa các công cụ được tiết lộ từ chế độ xem bên. Trong khi Công cụ A không đều, Công cụ B mảnh hơn đáng kể và đối xứng với một hình dạng phẳng, đều đặn. Từ mặt sau, Công cụ B trông rộng hơn nhiều với hình dạng cơ thể tròn hơn so với Công cụ A.

2. Bài mẫu IELTS Writing Task 1 khó bài 2.

Bài mẫu IELTS Writing Task 1 khó

The diagrams below show the development of the horse over a period of 40 million years. Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.

The given pictures describe how the horse has evolved for 40 million years, with an emphasis on its foot structure

Overall, it is obvious that the horse became larger in size, and one out of four toes disappeared after four different stages of development.

The first stage of development could be seen in Eohippus, the ancestor of the modern horse which existed 40 million years ago. It was smaller in size with a short tail and almost no mane. All four legs and the tail were relatively short, and four distinct toes can be observed on each paw. 10 million years later, the Eohippus became the Mesohippus, which was recognized with a much larger body. The horse now had three-toed feet, of which the middle toe was slightly bigger and longer than the two others, creating a symmetrical structure.

The Merychippus from 15 million years ago was more evolutionary in any body parts, especially its size of feet. Additionally, the mane had become more noticeable. Eventually, today’s horse is the largest with a more defined tail and thick mane on the top of its neck. A three-joint hoof has merged from the distinctive-toed feet at the previous stages. 

198 words

(Written by Ms. Nguyen Thi Thu Huong, IELTS 8.0)

Từ vựng hay trong bài:

  • evolve: tiến hóa, phát triển
  • an emphasis on: nhấn mạnh vào
  • foot structure: cấu trúc chân
  • ancestor: tổ tiên
  • mane: mờm
  • paw: bàn chân
  • symmetrical: đối xứng
  • evolutionary: mang tính tiến hóa
  • defined: rõ ràng, mượt mà
  • hoof: móng guốc
  • merge: hợp nhất
  • distinctive: đặc biệt

Bài dịch:

Những hình ảnh được đưa ra mô tả cách loài ngựa đã tiến hóa trong 40 triệu năm, với điểm nhấn là cấu trúc bàn chân của nó.

Nhìn chung, rõ ràng là con ngựa trở nên lớn hơn về kích thước, và một trong số bốn ngón chân đã biến mất sau bốn giai đoạn phát triển khác nhau.

Giai đoạn phát triển đầu tiên có thể được nhìn thấy ở Eohippus, tổ tiên của loài ngựa hiện đại tồn tại cách đây 40 triệu năm. Nó có kích thước nhỏ hơn với đuôi ngắn và hầu như không có bờm. Tất cả bốn chân và đuôi đều tương đối ngắn, và bốn ngón chân khác biệt có thể được quan sát thấy trên mỗi bàn chân. 10 triệu năm sau, Eohippus trở thành Mesohippus, được công nhận là có thân hình to lớn hơn nhiều. Con ngựa lúc này đã có bàn chân 3 ngón, trong đó ngón giữa to hơn và dài hơn một chút so với hai ngón khác, tạo nên một cấu trúc đối xứng.

Loài Merychippus từ 15 triệu năm trước tiến hóa hơn ở mọi bộ phận cơ thể, đặc biệt là kích thước bàn chân. Ngoài ra, chiếc bờm đã trở nên đáng chú ý hơn. Cuối cùng, con ngựa ngày nay là con lớn nhất với chiếc đuôi rõ ràng hơn và bờm dày trên đỉnh cổ. Một móng ba khớp đã hợp nhất từ ​​các bàn chân có ngón đặc biệt ở các giai đoạn trước.

3. Bài mẫu IELTS Writing Task 1 khó – ngày 2/3/2019

The illustration shows information about how an igloo is built from snow.

Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.

Tổng Hợp Bài Mẫu IELTS Writing Task 1 Khó 2019 - 2020 1

 

Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing khó

 

The diagram indicates the stages involved in building an igloo from snow.

Generally speaking, the process calls for thirteen steps, starting with locating a place covered by hard-packed snow and culminating in creating small holes for ventilation.

The process begins when an area with hard-packed snow is found. A snow saw is then utilized to dig into the snow, resulting in large blocks to form the base of the structure. Once the base has been completed, the next blocks have their edges smoothed, then the blocks are placed on top of one another to form a circle. Subsequently, an entrance is created by digging a hole under the circular wall. The last opening on the top is filled by a slightly oversized block which is shaped exactly to fit size. 

The process continues when extra snow is shoveled onto the outside and packed into all the crevices. Inside the igloo, the internal surface is smoothed by hand. A hole is then dug in front of the entrance, which is then covered by snow blocks. Eventually, small holes are cut on the structure’s wall and roof to provide ventilation.

188 words

(Written by Ms. Nguyen Thi Thu Huong, IELTS 8.0)

Từ vựng hay trong bài:

  • igloo: lều tuyết, nhà tuyết
  • hard-packed: tuyết phủ dày
  • culminating in: kết thúc ở
  • saw: cái cưa
  • utilize: tận dụng, sử dụng
  • circular: dạng hình tròn
  • shovel: được xúc lên (bằng xẻng)
  • crevices: đường nứt
  • ventilation: thông gió

Bài dịch

Sơ đồ chỉ ra các giai đoạn liên quan đến việc xây dựng lều tuyết từ tuyết.

Nói chung, quy trình này đòi hỏi mười ba bước, bắt đầu với việc xác định vị trí một nơi bị tuyết đóng dày vàkết thúc là tạo ra các lỗ nhỏ để thông gió.

Quá trình này bắt đầu khi một khu vực có tuyết đóng dày được tìm thấy. Sau đó, một chiếc cưa tuyết được sử dụng để đào vào tuyết, tạo thành những khối lớn để tạo thành nền của cấu trúc. Khi cơ sở đã được hoàn thành, các khối tiếp theo sẽ được làm nhẵn các cạnh của chúng, sau đó các khối này được đặt chồng lên nhau để tạo thành một vòng tròn. Sau đó, một lối vào được tạo ra bằng cách đào một cái lỗ dưới bức tường tròn. Phần mở cuối cùng trên đỉnh được lấp đầy bởi một khối hơi quá khổ được tạo hình chính xác để vừa với kích thước.

Quá trình tiếp tục khi tuyết thừa được xúc ra bên ngoài và đóng vào tất cả các kẽ hở. Bên trong lều tuyết, bề mặt bên trong được làm nhẵn bằng tay. Một cái hố sau đó được đào trước lối vào, sau đó được bao phủ bởi các khối tuyết. Cuối cùng, các lỗ nhỏ được khoét trên tường và mái của cấu trúc để cung cấp thông gió.

4. Bài mẫu IELTS Writing Task 1 ngày 28/9/2019

Bài mẫu IELTS Writing Task 1 khó

 The picture below shows how a hot balloon works. 

Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.

The process indicates various parts of a hot balloon and describes how it operates. 

Generally speaking, the hot balloon consists of several components, of which the envelope makes up the largest part. Additionally, the operation of a hot balloon is based on the ascending circulation of hot air.

The primary part of the balloon is the envelope. On the top of the envelope is a parachute valve which is a self-sealing flap to control the pace at which hot air escapes. The sections below the valve are gores made of a number of panels. The skirt is at the base of the envelope, which is connected with the basket via ropes. With regard to the power system, a burner is hung on a metal frame between the skirt and the basket. The burner acts as an engine which regulates the propane in the basket to power the hot balloon.

Regarding the mechanism, the burner mixes propane with air, creating hot air. The hot air then quickly rises inside the envelope, making the air inside the balloon lighter than the cool air in the surrounding atmosphere. As a result, the balloon takes off.

192 words.

(Written by Ms. Nguyen Thi Thu Huong, IELTS 8.0)

Từ vựng hay trong bài:

  • component: bộ phận
  • an envelope: vỏ bọc khí cầu
  • ascending: theo hướng đi lên
  • circulation: luân chuyển không khí
  • parachute:
  • valve: cái van
  • sealing: đóng kín
  • flap: cái nắp
  • pace: mức độ, tốc độ
  • gores: tấm vạt
  • panels: tấm
  • basket: giỏ, rổ
  • bopes: dây thừng
  • mechanism: cơ chế
  • take off: cất cánh

Bài dịch

Quá trình này chỉ ra các bộ phận khác nhau của khinh khí cầu và mô tả cách hoạt động của nó.

Nói chung, khinh khí cầu bao gồm một số thành phần, trong đó phần vỏ bọc khí cầu chiếm phần lớn nhất. Ngoài ra, hoạt động của khinh khí cầu dựa trên sự lưu thông dần lên của khí nóng.

Phần chính của bong bóng là vỏ bọc khí cầu. Trên đỉnh của vỏ bọc khí cầu là một van dù, là một van tự đóng kín để kiểm soát tốc độ mà không khí nóng thoát ra. Các phần bên dưới cái van là những tấm vạt được làm bằng một số tấm. Phần chân váy được kết nối với giỏ thông qua dây thừng. Về hệ thống điện, lò đốt được treo trên khung kim loại giữa váy và giỏ. Đầu đốt hoạt động như một động cơ điều chỉnh khí propan trong rổ để cung cấp năng lượng cho khinh khí cầu.

Về cơ chế, đầu đốt trộn khí propan với không khí, tạo ra khí nóng. Sau đó, không khí nóng nhanh chóng bốc lên bên trong vỏ bọc khí cầu, làm cho không khí bên trong quả bóng bay nhẹ hơn không khí mát trong bầu khí quyển xung quanh. Kết quả là khinh khí cầu bay lên.

Trên đây là tổng hợp 4 bài mẫu IELTS Writing Task 1 khó. SYM hi vọng bài viết hữu ích với các bạn.

Trong quá trình sử dụng tài liệu của SYM, bạn cần hỗ trợ bạn có thể liên hệ Fanpage SYM English để nhận hỗ trợ nhanh nhất từ SYM.

Để có thêm nhiều tài liệu học IELTS các bạn vào Group Facebook để tải !

Đăng ký kênh youtube : https://bit.ly/dang-ky-kenh-SYM để xem nhiều video có ích giúp bạn tăng band điểm.

SYM English chúc bạn học IELTS thật tốt.

Ms. Nguyen Thi Thu Huong, IELTS 8.0.

Lịch khai giảng Liên hệ Học thử